Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
早已

zǎo yǐ

早已 là gì?

早已 [zǎo yǐ] có nghĩa là đã từ lâu; từ lâu; (tiếng địa phương) trước đây.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 早已 trong tiếng Việt

  1. đã từ lâu
  2. từ lâu
  3. (tiếng địa phương) trước đây

Cách đọc và ghi nhớ 早已

早已 được đọc là zǎo yǐ, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “đã từ lâu; từ lâu; (tiếng địa phương) trước đây”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan