Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
摸索

mō suo

摸索 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 摸索 trong tiếng Việt

dò dẫm; mò mẫm; lần mò; làm việc chậm chạp

Tra từ liên quan