Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
摹声词摹聲詞

mó shēng cí

摹声词 là gì?

摹声词 [mó shēng cí] có nghĩa là (ngôn ngữ học) từ tượng thanh.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 摹声词 trong tiếng Việt

(ngôn ngữ học) từ tượng thanh

Cách đọc và ghi nhớ 摹声词

摹声词 được đọc là mó shēng cí, gồm 3 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “(ngôn ngữ học) từ tượng thanh”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan