摹拟摹擬 mó nǐ 摹拟 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 摹拟 trong tiếng Việt biến thể của 模擬|模拟[mo2 ni3] 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan