Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
摹拟摹擬

mó nǐ

摹拟 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 摹拟 trong tiếng Việt

biến thể của 模擬|模拟[mo2 ni3]

Tra từ liên quan