Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
摸脉摸脈

mō mài

摸脉 là gì?

摸脉 [mō mài] có nghĩa là bắt mạch của ai đó.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 摸脉 trong tiếng Việt

bắt mạch của ai đó

Cách đọc và ghi nhớ 摸脉

摸脉 được đọc là mō mài, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “bắt mạch của ai đó”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan