Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
摸牌

mō pái

摸牌 là gì?

摸牌 [mō pái] có nghĩa là rút một quân (trong mạt chược); chơi mạt chược.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 摸牌 trong tiếng Việt

  1. rút một quân (trong mạt chược)
  2. chơi mạt chược

Cách đọc và ghi nhớ 摸牌

摸牌 được đọc là mō pái, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “rút một quân (trong mạt chược); chơi mạt chược”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan