支那
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
支那
phiên âm của China (tiếng Nhật: Shina), thuật ngữ thực dân, thường được coi là mang tính kỳ thị
Giản thể支那
Phồn thể支那
Số chữ Hán2 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng