Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
支行

zhī háng

支行 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 支行 trong tiếng Việt

chi nhánh phụ của ngân hàng

Tra từ liên quan