Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
改动改動

gǎi dòng

改动 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 改动 trong tiếng Việt

thay đổi; chỉnh sửa; sửa đổi

Tra từ liên quan