Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
擀面杖擀麵杖

gǎn miàn zhàng

擀面杖 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 擀面杖 trong tiếng Việt

cây cán bột

Tra từ liên quan