Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
改口

gǎi kǒu

改口 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 改口 trong tiếng Việt

thay đổi lời nói; sửa đổi lời đã nói trước đó; thay đổi cách xưng hô ai đó (như khi kết hôn và bắt đầu gọi bố mẹ chồng là 爸爸[ba4 ba5] và 媽媽|妈妈[ma1 ma5])

Tra từ liên quan