Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
改口费改口費

gǎi kǒu fèi

改口费 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 改口费 trong tiếng Việt

tiền quà do cha mẹ hai bên tặng sau đám cưới cho con dâu mới hoặc con rể mới

Tra từ liên quan