Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
摸底

mō dǐ

摸底 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 摸底 trong tiếng Việt

nắm rõ tình hình; thăm dò thông tin; tìm hiểu thực tế

Tra từ liên quan