Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
摸清

mō qīng

摸清 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 摸清 trong tiếng Việt

tìm ra; hiểu rõ; xác định

Tra từ liên quan