Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
抡元掄元

lún yuán

抡元 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 抡元 trong tiếng Việt

đoạt giải cao nhất; đứng đầu bảng xếp hạng kỳ thi

Tra từ liên quan