Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
劫掠

jié lüè

劫掠 là gì?

劫掠 [jié lüè] có nghĩa là cướp bóc; cướp phá.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 劫掠 trong tiếng Việt

  1. cướp bóc
  2. cướp phá

Cách đọc và ghi nhớ 劫掠

劫掠 được đọc là jié lüè, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “cướp bóc; cướp phá”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan