Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
掌故

zhǎng gù

掌故 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 掌故 trong tiếng Việt

  1. giai thoại
  2. câu chuyện (đặc biệt về nhân vật lịch sử)
Tra từ liên quan