排他 là gì?
排他 [pái tā] có nghĩa là loại trừ; loại ra.
Nghĩa của từ 排他 trong tiếng Việt
- loại trừ
- loại ra
Cách đọc và ghi nhớ 排他
排他 được đọc là pái tā, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “loại trừ; loại ra”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .