Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
排他

pái tā

排他 là gì?

排他 [pái tā] có nghĩa là loại trừ; loại ra.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 排他 trong tiếng Việt

  1. loại trừ
  2. loại ra

Cách đọc và ghi nhớ 排他

排他 được đọc là pái tā, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “loại trừ; loại ra”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan