Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
排出

pái chū

排出 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 排出 trong tiếng Việt

thải ra

Tra từ liên quan