Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
排偶

pái ǒu

排偶 là gì?

排偶 [pái ǒu] có nghĩa là song song và đối ngẫu (câu ghép dùng trong tu từ).

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 排偶 trong tiếng Việt

song song và đối ngẫu (câu ghép dùng trong tu từ)

Cách đọc và ghi nhớ 排偶

排偶 được đọc là pái ǒu, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “song song và đối ngẫu (câu ghép dùng trong tu từ)”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan