Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
所言非虚所言非虛

suǒ yán fēi xū

所言非虚 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 所言非虚 trong tiếng Việt

(sau một đại từ hoặc tên) điều (bạn, họ, v.v.) nói là thật

Tra từ liên quan