所以
vì vậy; do đó; nên; lý do tại sao
vì vậy; do đó; nên; lý do tại sao
所以 thường mang nghĩa “Cho nên, vì vậy”; hồ sơ này cung cấp cách dùng nền để tra cứu nhanh và tiếp tục biên tập chuyên sâu.
Nội dung này được tổng hợp từ dữ liệu từ điển và mức độ phổ biến để giúp tra cứu nhanh. Các mục phân biệt từ dễ nhầm và lỗi người Việt chỉ xuất hiện sau khi được biên tập chắc chắn.
Ghi nhớ 所以 cùng cụm 之所以 để liên kết nghĩa với ngữ cảnh thay vì học riêng lẻ.
Mỗi trường hợp được tách riêng theo đúng chức năng, vị trí, mẫu kết hợp và ví dụ.
Nối từ, cụm từ hoặc các vế câu và thể hiện quan hệ logic giữa chúng.
vế A + từ + vế Bliên từ cặp + vế A, liên từ cặp + vế BTôi mệt nên muốn nghỉ.
Học theo cụm giúp nói và viết tự nhiên hơn học từng từ rời.
lý do mà N P
Cụm mở rộng được ưu tiên theo mức độ xuất hiện trong ngữ liệu.Chọn đáp án để kiểm tra bạn đã hiểu đúng cách dùng hay chưa.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
lý do tại sao
›所作所为suǒ zuò suǒ wéihành vi và việc làm của một người
›所到之处suǒ dào zhī chùbất cứ nơi nào ai đó đến
›所剩无几suǒ shèng wú jǐkhông còn lại bao nhiêu
›所向无敌suǒ xiàng wú dívô địch; không gì sánh được
›所在suǒ zàinơi; chỗ; (sau danh từ) nơi mà nó nằm
›所在地suǒ zài dìđịa điểm; vị trí
›所多Suǒ duōSoto
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.