成效
hiệu quả; kết quả
hiệu quả; kết quả
成效 thường mang nghĩa “hiệu quả”; hồ sơ này cung cấp cách dùng nền để tra cứu nhanh và tiếp tục biên tập chuyên sâu.
Nội dung này được tổng hợp từ dữ liệu từ điển và mức độ phổ biến để giúp tra cứu nhanh. Các mục phân biệt từ dễ nhầm và lỗi người Việt chỉ xuất hiện sau khi được biên tập chắc chắn.
Ghi nhớ 成效 cùng cụm 卓有成效 để liên kết nghĩa với ngữ cảnh thay vì học riêng lẻ.
Mỗi trường hợp được tách riêng theo đúng chức năng, vị trí, mẫu kết hợp và ví dụ.
Miêu tả tính chất, trạng thái hoặc mức độ của người và sự vật.
chủ ngữ + 很 + từtừ + 的 + danh từ更/最 + từHọc theo cụm giúp nói và viết tự nhiên hơn học từng từ rời.
hiệu quả cao
Cụm mở rộng được ưu tiên theo mức độ xuất hiện trong ngữ liệu.Chọn đáp án để kiểm tra bạn đã hiểu đúng cách dùng hay chưa.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
thắng hay thua, tất cả kết thúc ở đây; đây là khoảnh khắc toả sáng
›成批chéng pītheo lô; số lượng lớn
›成败chéng bàithành công hay thất bại
›成才chéng cáithành đạt; trở thành người đáng kính trọng
›成性chéng xìngtrở thành bản tính; theo bản năng
›成心chéng xīncố ý; cố tình; có chủ đích
›成形chéng xíngđịnh hình; tạo hình; hình thành
›成年者chéng nián zhěngười trưởng thành
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.