Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
成形

chéng xíng

成形 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 成形 trong tiếng Việt

định hình; tạo hình; hình thành

Tra từ liên quan