Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
成批

chéng pī

成批 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 成批 trong tiếng Việt

theo lô; số lượng lớn

Tra từ liên quan