Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
成心

chéng xīn

成心 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 成心 trong tiếng Việt

cố ý; cố tình; có chủ đích

Tra từ liên quan