慈恩宗
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
慈恩宗
xem 法相宗[Fa3 xiang4 zong1]
Giản thể慈恩宗
Phồn thể慈恩宗
Số chữ Hán3 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng