慈善
nhân từ; từ thiện
nhân từ; từ thiện
慈善 thường mang nghĩa “nhân từ”; hồ sơ này cung cấp cách dùng nền để tra cứu nhanh và tiếp tục biên tập chuyên sâu.
Nội dung này được tổng hợp từ dữ liệu từ điển và mức độ phổ biến để giúp tra cứu nhanh. Các mục phân biệt từ dễ nhầm và lỗi người Việt chỉ xuất hiện sau khi được biên tập chắc chắn.
Ghi nhớ 慈善 cùng cụm 慈善机构 để liên kết nghĩa với ngữ cảnh thay vì học riêng lẻ.
Mỗi trường hợp được tách riêng theo đúng chức năng, vị trí, mẫu kết hợp và ví dụ.
Một đơn vị từ vựng hoặc cách nói tương đối cố định, nên ghi nhớ theo cả cụm.
học và dùng theo cả cụmđối chiếu ví dụ thực tếHọc theo cụm giúp nói và viết tự nhiên hơn học từng từ rời.
tổ chức từ thiện
Cụm mở rộng được ưu tiên theo mức độ xuất hiện trong ngữ liệu.nhà từ thiện
Cụm mở rộng được ưu tiên theo mức độ xuất hiện trong ngữ liệu.Chọn đáp án để kiểm tra bạn đã hiểu đúng cách dùng hay chưa.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
nhà từ thiện; người nhân đạo; nhà tài trợ từ thiện
›慈善抽奖cí shàn chōu jiǎngquay số trúng thưởng (vì từ thiện)
›慈善机构cí shàn jī gòutổ chức từ thiện
›慈善组织cí shàn zǔ zhītổ chức từ thiện
›慈和cí héhiền từ; hòa nhã
›慈利县Cí lì xiànhuyện Cili ở Trương Gia Giới 張家界|张家界[Zhang1 jia1 jie4], Hồ Nam
›慈利Cí lìhuyện Cili ở Trương Gia Giới 張家界|张家界[Zhang1 jia1 jie4], Hồ Nam
›慈姑cí gucây từ cô (Sagittaria subulata, một loại thực vật dưới nước)
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.