Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
忘年交

wàng nián jiāo

忘年交 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 忘年交 trong tiếng Việt

tình bạn mặc kệ chênh lệch tuổi tác

Tra từ liên quan