忘其所以
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
忘其所以
xem 忘乎所以[wang4 hu1 suo3 yi3]
Giản thể忘其所以
Phồn thể忘其所以
Số chữ Hán4 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng