Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
心领心領

xīn lǐng

心领 là gì?

心领 [xīn lǐng] có nghĩa là Tôi trân trọng lòng tốt của bạn (cách nói lịch sự để từ chối một đề nghị).

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 心领 trong tiếng Việt

Tôi trân trọng lòng tốt của bạn (cách nói lịch sự để từ chối một đề nghị)

Cách đọc và ghi nhớ 心领

心领 được đọc là xīn lǐng, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “Tôi trân trọng lòng tốt của bạn (cách nói lịch sự để từ chối một đề nghị)”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan