Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
心音

xīn yīn

心音 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 心音 trong tiếng Việt

âm thanh của tim; nhịp tim

Tra từ liên quan