Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
心电图心電圖

xīn diàn tú

心电图 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 心电图 trong tiếng Việt

điện tâm đồ (ECG)

Tra từ liên quan