Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
德城区德城區

Dé chéng qū

德城区 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 德城区 trong tiếng Việt

quận Đức Thành của thành phố Đức Châu 德州市[De2 zhou1 shi4], Sơn Đông

Tra từ liên quan