德城区德城區 Dé chéng qū 德城区 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 德城区 trong tiếng Việt quận Đức Thành của thành phố Đức Châu 德州市[De2 zhou1 shi4], Sơn Đông 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan