德城区
quận Đức Thành của thành phố Đức Châu 德州市[De2 zhou1 shi4], Sơn Đông
quận Đức Thành của thành phố Đức Châu 德州市[De2 zhou1 shi4], Sơn Đông
Chỉ hiển thị mẫu câu sau khi mục từ đã được đối soát riêng để tránh hướng dẫn sai.
Mục từ này chưa có hồ sơ cách dùng đã kiểm duyệt. Website không tự ghép mẫu “chủ ngữ + từ + tân ngữ” vì mỗi từ có khả năng kết hợp và vị trí khác nhau.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
quận Đức Thành của thành phố Đức Châu 德州市[De2 zhou1 shi4], Sơn Đông
›德宏Dé hóngchâu Đức Hoành ở Vân Nam (châu tự trị dân tộc Thái và Cảnh Pha)
›德国统一社会党Dé guó Tǒng yī Shè huì dǎngSozialistische Einheitspartei Deutschlands (Đảng Thống nhất Xã hội Chủ nghĩa Đức 1949-1990), đảng cộng sản…
›德宏傣族景颇族自治州Dé hóng Dǎi zú Jǐng pō zú zì zhì zhōuchâu tự trị dân tộc Thái và Cảnh Pha Đức Hoành ở phía tây Vân Nam, ba mặt giáp Myanmar (Miến Điện), thủ phủ…
›德国麻疹Dé guó má zhěnbệnh sởi Đức; bệnh rubella
›德安Dé ānhuyện Đức An ở Cửu Giang 九江, tỉnh Giang Tây
›德国马克Dé guó mǎ kèđồng mark Đức
›德安县Dé ān xiànhuyện Đức An ở Cửu Giang 九江, tỉnh Giang Tây
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.