丹顶鹤
(loài chim ở Trung Quốc) sếu đầu đỏ (Grus japonensis)
(loài chim ở Trung Quốc) sếu đầu đỏ (Grus japonensis)
Chỉ hiển thị mẫu câu sau khi mục từ đã được đối soát riêng để tránh hướng dẫn sai.
Mục từ này chưa có hồ sơ cách dùng đã kiểm duyệt. Website không tự ghép mẫu “chủ ngữ + từ + tân ngữ” vì mỗi từ có khả năng kết hợp và vị trí khác nhau.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
hội họa
›丹魄dān pòhổ phách
›丹霞山Dān xiá ShānNúi Danxia ở Thiệu Quan 韶關|韶关[Shao2 guan1], Quảng Đông
›丹凤dān fèngphượng hoàng đỏ
›丹霞地貌Dān xiá dì màođịa mạo Đan Hà (cát kết và cuội kết đỏ)
›丹霞Dān xiáNúi Danxia ở Thiệu Quan 韶關|韶关[Shao2 guan1], Quảng Đông; địa mạo Đan Hà (cát kết và cuội kết đỏ)
›丹凤眼dān fèng yǎnmắt phượng hoàng (mắt có đuôi mắt xếch lên)
›丹阳市Dān yáng shìDanyang, thành phố cấp huyện ở Trấn Giang 鎮江|镇江[Zhen4 jiang1], Jiangsu
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.