Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
丹魄

dān pò

丹魄 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 丹魄 trong tiếng Việt

hổ phách

Tra từ liên quan