Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
建交

jiàn jiāo

建交 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 建交 trong tiếng Việt

thiết lập quan hệ ngoại giao

Tra từ liên quan