Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
建筑学建築學

jiàn zhù xué

建筑学 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 建筑学 trong tiếng Việt

thuộc kiến trúc; kiến trúc

Tra từ liên quan