Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
建商

jiàn shāng

建商 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 建商 trong tiếng Việt

công ty xây dựng; nhà thầu xây dựng

Tra từ liên quan