Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
建筑建築

jiàn zhù

建筑 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 建筑 trong tiếng Việt

xây dựng; tòa nhà; LT:個|个[ge4]

Tra từ liên quan