建筑工人建築工人 jiàn zhù gōng rén 建筑工人 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 建筑工人 trong tiếng Việt công nhân xây dựng; thợ xây 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan