平等主义
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
平等主义
chủ nghĩa bình đẳng
Giản thể平等主义
Phồn thể平等主義
Số chữ Hán4 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng