Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
平素

píng sù

平素 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 平素 trong tiếng Việt

thường xuyên; một cách thói quen; thông thường; bình thường

Tra từ liên quan