Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
平纹平紋

píng wén

平纹 là gì?

平纹 [píng wén] có nghĩa là dệt trơn.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 平纹 trong tiếng Việt

dệt trơn

Cách đọc và ghi nhớ 平纹

平纹 được đọc là píng wén, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “dệt trơn”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan