平空 là gì?
平空 [píng kōng] có nghĩa là biến thể của 憑空|凭空[ping2 kong1].
Nghĩa của từ 平空 trong tiếng Việt
biến thể của 憑空|凭空[ping2 kong1]
Cách đọc và ghi nhớ 平空
平空 được đọc là píng kōng, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “biến thể của 憑空|凭空[ping2 kong1]”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .