Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
平等

píng děng

平等 là gì?

平等 [píng děng] có nghĩa là bình đẳng; sự bình đẳng.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 平等 trong tiếng Việt

  1. bình đẳng
  2. sự bình đẳng

Cách đọc và ghi nhớ 平等

平等 được đọc là píng děng, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “bình đẳng; sự bình đẳng”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan