Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
市占率市佔率

shì zhàn lǜ

市占率 là gì?

市占率 [shì zhàn lǜ] có nghĩa là thị phần; viết tắt của 市場佔有率|市场占有率.

Viết tắtTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 市占率 trong tiếng Việt

  1. thị phần
  2. viết tắt của 市場佔有率|市场占有率

Cách đọc và ghi nhớ 市占率

市占率 được đọc là shì zhàn lǜ, gồm 3 chữ Hán và thuộc nhóm viết tắt. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “thị phần; viết tắt của 市場佔有率|市场占有率”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan