Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
市价市價

shì jià

市价 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 市价 trong tiếng Việt

giá trị thị trường

Tra từ liên quan