Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

shàng

尙 là gì?

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 尙 trong tiếng Việt

biến thể của 尚, vẫn; còn; coi trọng; tôn kính

Tra từ liên quan