崧 là gì?
崧 [sōng] có nghĩa là biến thể của 嵩[song1].
Nghĩa của từ 崧 trong tiếng Việt
biến thể của 嵩[song1]
Cách đọc và ghi nhớ 崧
崧 được đọc là sōng, gồm 1 chữ Hán và thuộc nhóm từ vựng. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “biến thể của 嵩[song1]”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .